Từ điển › 气息气息氣息 nghĩa là gìqì xīHán Việt: KHÍ TỨChơi thởNghĩa qì xīHSK 7Hán Việt: KHÍ TỨChơi thởmùimùi hươngphong vịTiếng Anh: breath; smell; odor; flavorChữ thành phần气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 气息气息奄奄qì xī yǎn yǎn chỉ còn thoi thóp (thành ngữ)