Từ điển › 气愤气愤氣憤 nghĩa là gìqì fènHán Việt: KHÍ PHẪNphẫn nộNghĩa qì fènHSK 7Hán Việt: KHÍ PHẪNphẫn nộtức giậnTiếng Anh: indignant; furiousChữ thành phần气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →愤fèn · Hán Việt: phẫnanger, indignation; to hate, to resent12 nét · Xem thứ tự nét →