Từ điển › 气概气概氣概 nghĩa là gìqì gàiphẩm chất cao thượngNghĩa qì gàiphẩm chất cao thượngtinh thầnkhí pháchTiếng Anh: lofty quality; mettle; spiritChữ thành phần气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →概gàigenerally, probably, approximately13 nét · Xem thứ tự nét →