Từ điển › 气氛气氛氣氛 nghĩa là gìqì fēnbầu không khí; tâm trạngNghĩa qì fēnHSK 6Phổ biến #3160bầu không khí; tâm trạngTiếng Anh: atmosphere; moodChữ thành phần气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →氛fēnair; atmosphere8 nét · Xem thứ tự nét →