气泡氣泡 nghĩa là gì
qì pàoHán Việt: KHÍ BÀU
bong bóng
Nghĩa
qì pàoHSK 7Hán Việt: KHÍ BÀU
- bong bóng
- phồng rộp (trong kim loại)
- (đồ uống) sủi bọt
- có ga
Tiếng Anh: bubble; blister (in metal); (of beverages) sparkling; carbonated
qì pàoHán Việt: KHÍ BÀU
bong bóng
Tiếng Anh: bubble; blister (in metal); (of beverages) sparkling; carbonated