Từ điển › 气温气温氣溫 nghĩa là gìqì wēnHán Việt: KHÍ ỒNnhiệt độ không khíNghĩa qì wēnHSK 2Hán Việt: KHÍ ỒNnhiệt độ không khíLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: air temperatureChữ thành phần气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →温wēn · Hán Việt: ồnwarm, lukewarm12 nét · Xem thứ tự nét →