Từ điển › 气球气球氣球 nghĩa là gìqì qiúHán Việt: KHÍ CẦUbóng bayNghĩa qì qiúHSK 4Hán Việt: KHÍ CẦUbóng bayTiếng Anh: balloonChữ thành phần气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →