气管切开术氣管切開術 nghĩa là gì
qì guǎn qiē kāi shùHán Việt: KHÍ QUẢN THIẾT KHAI THUẬT
mở khí quản (y học)
Nghĩa
qì guǎn qiē kāi shùHán Việt: KHÍ QUẢN THIẾT KHAI THUẬT
- mở khí quản (y học)
Tiếng Anh: (medicine) tracheotomy
Chữ thành phần
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →