气管插管术氣管插管術 nghĩa là gì
qì guǎn chā guǎn shùHán Việt: KHÍ QUẢN CHẮP QUẢN THUẬT
đặt nội khí quản (y học)
Nghĩa
qì guǎn chā guǎn shùHán Việt: KHÍ QUẢN CHẮP QUẢN THUẬT
- đặt nội khí quản (y học)
Tiếng Anh: endotracheal intubation (medicine)
Chữ thành phần
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 插chā · Hán Việt: chắpto insert, to stick in; to pierce; to plant12 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →