气管痉挛氣管痙攣 nghĩa là gì
qì guǎn jìng luán
co thắt hô hấp (như trong hen suyễn)
Nghĩa
qì guǎn jìng luán
- co thắt hô hấp (như trong hen suyễn)
- co thắt khí quản
Tiếng Anh: breathing convulsions (as in asthma); tracheospasm
qì guǎn jìng luán
co thắt hô hấp (như trong hen suyễn)
Tiếng Anh: breathing convulsions (as in asthma); tracheospasm