Từ điển › 气色气色氣色 nghĩa là gìqì sèHán Việt: KHÍ SẮCnước daNghĩa qì sèHán Việt: KHÍ SẮCnước daTiếng Anh: complexionChữ thành phần气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →