气象卫星氣象衛星 nghĩa là gì
qì xiàng wèi xīngHán Việt: KHÍ TƯỢNG VỆ TINH
vệ tinh khí tượng
Nghĩa
qì xiàng wèi xīngHán Việt: KHÍ TƯỢNG VỆ TINH
- vệ tinh khí tượng
Tiếng Anh: weather satellite
Chữ thành phần
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →
- 卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →
- 星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →