Từ điển › 气象学气象学氣象學 nghĩa là gìqì xiàng xuéHán Việt: KHÍ TƯỢNG HỌCkhí tượng họcNghĩa qì xiàng xuéHán Việt: KHÍ TƯỢNG HỌCkhí tượng họcTiếng Anh: meteorologyChữ thành phần气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 气象学气象学者qì xiàng xué zhě nhà khí tượng học