Từ điển › 气象站气象站氣象站 nghĩa là gìqì xiàng zhànHán Việt: KHÍ TƯỢNG TRẠMtrạm khí tượngNghĩa qì xiàng zhànHán Việt: KHÍ TƯỢNG TRẠMtrạm khí tượngTiếng Anh: weather stationChữ thành phần气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →站zhàn · Hán Việt: trạmstand, station; to halt, to stand; website; measure word for stands and stations10 nét · Xem thứ tự nét →