气质氣質 nghĩa là gì
qì zhìHán Việt: KHÍ CHẤT
đặc điểm tính cách; khí chất; tính tình
Nghĩa
qì zhìHSK 7Hán Việt: KHÍ CHẤT
- đặc điểm tính cách; khí chất; tính tình
- hào quang; không khí; cảm giác; rung cảm
- sự tinh tế; sự tao nhã; đẳng cấp
Tiếng Anh: personality traits; temperament; disposition; aura; air; feel; vibe; refinement; sophistication; class