Từ điển › 气馁气馁氣餒 nghĩa là gìqì něiHán Việt: KHÍ NUÔImất tinh thầnNghĩa qì něiHSK 7Hán Việt: KHÍ NUÔImất tinh thầnTiếng Anh: to be discouragedChữ thành phần气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →馁něi · Hán Việt: nuôifamished, hungry, starving10 nét · Xem thứ tự nét →