Từ điển › 氛围氛围氛圍 nghĩa là gìfēn wéibầu không khí; không khíNghĩa fēn wéiHSK 7bầu không khí; không khíTiếng Anh: ambience; atmosphereChữ thành phần氛fēnair; atmosphere8 nét · Xem thứ tự nét →围wéi · Hán Việt: vèto surround, to encircle, to corral7 nét · Xem thứ tự nét →