Từ điển › 氧乙炔焊氧乙炔焊 nghĩa là gìyǎng yǐ quē hànhàn oxyacetyleneNghĩa yǎng yǐ quē hànhàn oxyacetyleneTiếng Anh: oxyacetylene weldingChữ thành phần氧yǎngoxygen10 nét · Xem thứ tự nét →乙yǐ · Hán Việt: ấtsecond; 2nd heavenly stem1 nét · Xem thứ tự nét →炔guìacetylene8 nét · Xem thứ tự nét →焊hànto solder, to weld11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 氧乙炔焊氧乙炔焊炬yǎng yǐ quē hàn jù mỏ hàn oxyacetylene