Từ điển › 氧割氧割 nghĩa là gìyǎng gēcắt bằng mỏ hàn oxyacetyleneNghĩa yǎng gēcắt bằng mỏ hàn oxyacetyleneTiếng Anh: to cut using oxyacetylene torchChữ thành phần氧yǎngoxygen10 nét · Xem thứ tự nét →割gē · Hán Việt: cắtto cut, to divide, to partition; to cede12 nét · Xem thứ tự nét →