Từ điển › 氧化汞氧化汞 nghĩa là gìyǎng huà gǒngoxi thủy ngân (HgO)Nghĩa yǎng huà gǒngoxi thủy ngân (HgO)Tiếng Anh: mercuric oxide (HgO)Chữ thành phần氧yǎngoxygen10 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →汞gǒngmercury (element)7 nét · Xem thứ tự nét →