Từ điển › 氧化物氧化物 nghĩa là gìyǎng huà wùoxitNghĩa yǎng huà wùoxitTiếng Anh: oxideChữ thành phần氧yǎngoxygen10 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →