Từ điển › 氧化罐氧化罐 nghĩa là gìyǎng huà guànbình HopcaliteNghĩa yǎng huà guànbình Hopcalitehộp mực HopcaliteTiếng Anh: Hopcalite canister; Hopcalite cartridgeChữ thành phần氧yǎngoxygen10 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →罐guànjar, jug, pitcher, pot23 nét · Xem thứ tự nét →