氧化钙氧化鈣 nghĩa là gì
yǎng huà gài
oxit canxi, CaO
Nghĩa
yǎng huà gài
- oxit canxi, CaO
- (tiếng lóng) (dùng thay cho 肏[cao4], vì CaO giống cào)
Tiếng Anh: calcium oxide, CaO; (slang) (used as a substitute for 肏[cao4], since CaO resembles cào)
yǎng huà gài
oxit canxi, CaO
Tiếng Anh: calcium oxide, CaO; (slang) (used as a substitute for 肏[cao4], since CaO resembles cào)