Từ điển › 氧化铀氧化铀氧化鈾 nghĩa là gìyǎng huà yóuoxit uraniNghĩa yǎng huà yóuoxit uraniTiếng Anh: uranium oxideChữ thành phần氧yǎngoxygen10 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →铀yóuuranium10 nét · Xem thứ tự nét →