Từ điển › 氧化锌氧化锌氧化鋅 nghĩa là gìyǎng huà xīnoxit kẽmNghĩa yǎng huà xīnoxit kẽmTiếng Anh: zinc oxideChữ thành phần氧yǎngoxygen10 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →锌xīnzinc12 nét · Xem thứ tự nét →