Từ điển › 氧化镁氧化镁氧化鎂 nghĩa là gìyǎng huà měioxit magiê MgONghĩa yǎng huà měioxit magiê MgOTiếng Anh: magnesium oxide MgOChữ thành phần氧yǎngoxygen10 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →镁měimagnesium14 nét · Xem thứ tự nét →