Từ điển › 氧原子氧原子 nghĩa là gìyǎng yuán zǐnguyên tử oxyNghĩa yǎng yuán zǐnguyên tử oxyTiếng Anh: oxygen atomChữ thành phần氧yǎngoxygen10 nét · Xem thứ tự nét →原yuán · Hán Việt: nguyênsource, origin, beginning10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →