Từ điển › 氧基氧基 nghĩa là gìyǎng jīalkoxy (hóa học)Nghĩa yǎng jīalkoxy (hóa học)Tiếng Anh: alkoxy (chemistry)Chữ thành phần氧yǎngoxygen10 nét · Xem thứ tự nét →基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →