Từ điển › 氧效应氧效应氧效應 nghĩa là gìyǎng xiào yìnghiệu ứng oxyNghĩa yǎng xiào yìnghiệu ứng oxyTiếng Anh: oxygen effectChữ thành phần氧yǎngoxygen10 nét · Xem thứ tự nét →效xiào · Hán Việt: hiệuresult, effect; effective10 nét · Xem thứ tự nét →应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →