Từ điển › 氧气氧气氧氣 nghĩa là gìyǎng qìkhí oxyNghĩa yǎng qìHSK 6khí oxyTiếng Anh: oxygenChữ thành phần氧yǎngoxygen10 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →