Từ điển › 氧炔吹管氧炔吹管 nghĩa là gìyǎng quē chuī guǎnđèn hàn oxy-acetylenNghĩa yǎng quē chuī guǎnđèn hàn oxy-acetylenChữ thành phần氧yǎngoxygen10 nét · Xem thứ tự nét →炔guìacetylene8 nét · Xem thứ tự nét →吹chuī · Hán Việt: xuyto blow, to puff; to brag, to boast7 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →