水产品水產品 nghĩa là gì
shuǐ chǎn pǐnHán Việt: THUỶ SẢN PHẨM
sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)
Nghĩa
shuǐ chǎn pǐnHSK 5Hán Việt: THUỶ SẢN PHẨM
- sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)
Tiếng Anh: aquatic products (including fish, crabs, seaweed etc)