水准水準 nghĩa là gì
shuǐ zhǔnHán Việt: THUỶ CHỐN
mức độ (thành tựu,...)
Nghĩa
shuǐ zhǔnHSK 7Hán Việt: THUỶ CHỐN
- mức độ (thành tựu,...)
- tiêu chuẩn
- mực nước (trong trắc địa)
Tiếng Anh: level (of achievement etc); standard; level (surveying)
shuǐ zhǔnHán Việt: THUỶ CHỐN
mức độ (thành tựu,...)
Tiếng Anh: level (of achievement etc); standard; level (surveying)