水分 nghĩa là gì
shuǐ fènHán Việt: THUỶ PHÂN
hàm lượng nước
Nghĩa
shuǐ fènHSK 5Hán Việt: THUỶ PHÂN
- hàm lượng nước
- (nghĩa bóng) nói quá
- thêm thắt
Tiếng Anh: moisture content; (fig.) overstatement; padding
shuǐ fènHán Việt: THUỶ PHÂN
hàm lượng nước
Tiếng Anh: moisture content; (fig.) overstatement; padding