水利工程 nghĩa là gì
shuǐ lì gōng chéngHán Việt: THUỶ LỢI CÔNG TRÌNH
kỹ thuật thủy lợi
Nghĩa
shuǐ lì gōng chéngHán Việt: THUỶ LỢI CÔNG TRÌNH
- kỹ thuật thủy lợi
Tiếng Anh: hydraulic engineering
Chữ thành phần
- 水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →