Từ điển › 水壶水壶水壺 nghĩa là gìshuǐ húấm đun nướcNghĩa shuǐ húHSK 7ấm đun nướcbình đựng nướcbình tưới nướcTiếng Anh: kettle; canteen; watering canChữ thành phần水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →壶hújar, pot, jug, vase; surname10 nét · Xem thứ tự nét →