Từ điển › 水平尺水平尺 nghĩa là gìshuǐ píng chǐHán Việt: THUỶ BÌNH XÍCHthước thuỷ bìnhNghĩa shuǐ píng chǐHán Việt: THUỶ BÌNH XÍCHthước thuỷ bìnhTiếng Anh: spirit levelChữ thành phần水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →尺chǐ · Hán Việt: xíchruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.4 nét · Xem thứ tự nét →