Từ điển › 水库水库水庫 nghĩa là gìshuǐ kùHán Việt: THUỶ KHOhồ chứa nướcNghĩa shuǐ kùHSK 5Hán Việt: THUỶ KHOhồ chứa nướcLT:座[zuo4]Tiếng Anh: reservoir; CL:座[zuo4]Chữ thành phần水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →库kù · Hán Việt: khoarmory, treasury, warehouse7 nét · Xem thứ tự nét →