Từ điển › 水手水手 nghĩa là gìshuǐ shǒuHán Việt: THUỶ THỦthủy thủNghĩa shuǐ shǒuHSK 7Hán Việt: THUỶ THỦthủy thủthuyền viênthuỷ thủ trên biểnTiếng Anh: sailor; seaman; marinerChữ thành phần水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →