Từ điển › 水晶宫水晶宫水晶宮 nghĩa là gìShuǐ jīng gōngHán Việt: THUỶ TINH CUNGCung Pha LêNghĩa Shuǐ jīng gōngHán Việt: THUỶ TINH CUNGCung Pha LêTiếng Anh: The Crystal PalaceChữ thành phần水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →晶jīng · Hán Việt: tinhcrystal; bright, clear, radiant12 nét · Xem thứ tự nét →宫gōng · Hán Việt: cungpalace; surname9 nét · Xem thứ tự nét →