Từ điển › 水晶球水晶球 nghĩa là gìshuǐ jīng qiúHán Việt: THUỶ TINH CẦUquả cầu pha lêNghĩa shuǐ jīng qiúHán Việt: THUỶ TINH CẦUquả cầu pha lêTiếng Anh: crystal ballChữ thành phần水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →晶jīng · Hán Việt: tinhcrystal; bright, clear, radiant12 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →