Từ điển › 水果酒水果酒 nghĩa là gìshuǐ guǒ jiǔ(Đài Loan) rượu trái câyNghĩa shuǐ guǒ jiǔ(Đài Loan) rượu trái câyTiếng Anh: fruit wineChữ thành phần水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →