Từ điển › 水槽水槽 nghĩa là gìshuǐ cáoHán Việt: THUỶ TÀUbồn rửaNghĩa shuǐ cáoHSK 7Hán Việt: THUỶ TÀUbồn rửaTiếng Anh: sinkChữ thành phần水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →槽cáo · Hán Việt: tàutrough, manger; vat, tank; distillery15 nét · Xem thứ tự nét →