Từ điển › 水泥水泥 nghĩa là gìshuǐ níHán Việt: THUỶ LẦYxi măngNghĩa shuǐ níHSK 6Hán Việt: THUỶ LẦYxi măngLT:袋[dai4]Tiếng Anh: cement; CL:袋[dai4]Chữ thành phần水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →泥ní · Hán Việt: lầy, ne, nè, né, nê, nề, nể, nễ, nệ, nơimud, earth, clay; plaster, paste8 nét · Xem thứ tự nét →