Từ điển › 水温水温水溫 nghĩa là gìshuǐ wēnHán Việt: THUỶ ỒNnhiệt độ nướcNghĩa shuǐ wēnHSK 7Hán Việt: THUỶ ỒNnhiệt độ nướcTiếng Anh: water temperatureChữ thành phần水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →温wēn · Hán Việt: ồnwarm, lukewarm12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 水温水温表shuǐ wēn biǎo đồng hồ nhiệt độ động cơ; đồng hồ nhiệt độ nước làm mát