水源 nghĩa là gì
shuǐ yuánHán Việt: THUỶ NGUỒN
nguồn nước
Nghĩa
shuǐ yuánHSK 7Hán Việt: THUỶ NGUỒN
- nguồn nước
- cung cấp nước
- đầu nguồn của một con sông
Tiếng Anh: water source; water supply; headwaters of a river
shuǐ yuánHán Việt: THUỶ NGUỒN
nguồn nước
Tiếng Anh: water source; water supply; headwaters of a river