蜂HSKBee

水灵灵水靈靈 nghĩa là gì

shuǐ líng língHán Việt: THUỶ LINH LINH

xem 水靈|水灵[shui3 ling2]

Nghĩa

shuǐ líng língHSK 7Hán Việt: THUỶ LINH LINH
  1. xem 水靈|水灵[shui3 ling2]

Tiếng Anh: see 水靈|水灵[shui3 ling2]

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.