水落石出 nghĩa là gì
shuǐ luò shí chūHán Việt: THUỶ LẠC THẠCH XUẤT
nghĩa đen: nước rút lộ đá (thành ngữ)
Nghĩa
shuǐ luò shí chūHSK 7Hán Việt: THUỶ LẠC THẠCH XUẤT
- nghĩa đen: nước rút lộ đá (thành ngữ)
- nghĩa bóng: sự thật được phơi bày
Tiếng Anh: (lit.) as the water recedes, the rocks appear (idiom); (fig.) the truth comes to light
Chữ thành phần
- 水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →
- 落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →
- 石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →