Từ điển › 水龙头水龙头水龍頭 nghĩa là gìshuǐ lóng tóuHán Việt: THUỶ LONG ĐẦUvòi nướcNghĩa shuǐ lóng tóuHSK 7Hán Việt: THUỶ LONG ĐẦUvòi nướcvòiTiếng Anh: faucet; tapChữ thành phần水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →龙lóng · Hán Việt: longdragon; symbol of the emperor5 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →