永不生锈的螺丝钉永不生銹的螺絲釘 · 永不生鏽的螺絲釘 nghĩa là gì
yǒng bù shēng xiù de luó sī dīng
"con ốc vít không bao giờ rỉ sét" — người phục vụ Đảng Cộng sản một cách vô tư và hết lòng, như Lôi Phong 雷鋒|雷锋[Lei2 Feng1], người được gán cho phép ẩn dụ này
Nghĩa (2 cách đọc)
yǒng bù shēng xiù de luó sī dīng
- "con ốc vít không bao giờ rỉ sét" — người phục vụ Đảng Cộng sản một cách vô tư và hết lòng, như Lôi Phong 雷鋒|雷锋[Lei2 Feng1], người được gán cho phép ẩn dụ này
yǒng bù shēng xiù de luó sī dīng
Tiếng Anh: a "screw that never rusts" – metaphor used in CCP propaganda to praise loyal, selfless contributors, famously applied to model worker Lei Feng 雷鋒|雷锋[Lei2 Feng1]
Chữ thành phần
- 永yǒng · Hán Việt: vắnglong; perpetual, eternal; forever5 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 锈xiùto rust, to corrode12 nét · Xem thứ tự nét →
- 的de · Hán Việt: đíchaim, goal; of; possessive particle; -self suffix8 nét · Xem thứ tự nét →
- 螺luóspiral shell, conch; spiral17 nét · Xem thứ tự nét →
- 丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →
- 钉dīng · Hán Việt: đinhnail, spike7 nét · Xem thứ tự nét →